學華語Kaori Dict

giản thể:

qióng

ㄑㄩㄥˊ

QUỲNH

  1. 1.ngọc thạch
  2. 2.ngọc đẹp
  3. 3.đẹp đẽ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tinh tế (ví dụ: rượu, món ăn)
  2. 5.viết tắt của tỉnh Hải Nam

Cách đọc khác:Qióngtên gọi ngắn của Hainan 海南[Hai3 nan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    瓊莊的《弦音情緣》是我最喜歡的越南歌曲。

    qióng zhuāng de 《 xián yīn qíngyuán 》 shì wǒ zuì xǐhuan de Yuènán gēqǔ。

    Bài hát Cung Đàn Có Em của Quỳnh Trang là bài hát Việt Nam mà tôi thích nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琼 nghĩa là gì? · Kaori Dict