學華語Kaori Dict

瑪麗亞

giản thể: 玛丽亚

ㄇㄚˇ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ

MÃ LỆ Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗亞在波士頓。

    Mǎlìyà zài Bōshìdùn。

    Maria ở Boston.

  • 2

    耶穌是瑪麗亞所生。

    Yēsū shì Mǎlìyà suǒshēng。

    Giêsu được sinh ra từ Maria

  • 3

    瑪麗亞做了個噩夢。

    Mǎlìyà zuò le gě èmèng。

    Maria mơ thấy một giấc mơ tồi tệ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑪麗亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict