學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓜達爾
瓜達爾
giản thể:
瓜达尔
Guā
dá
ěr
[ㄍㄨㄚ ㄉㄚˊ ㄦˇ]
QUA ĐẠT NHĨ
1.
Gwadar, thành phố cảng thương mại tự do ở tỉnh Baluchistan, Pakistan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
西瓜
xīguā
dưa hấu
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
傳達
chuándá
truyền đạt
黃瓜
huángguā
dưa chuột
逐字解
Từng chữ trong từ
瓜
qua
trái bầu
達
đạt
đến, đạt được
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓜达尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict