學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓣鰓綱
瓣鰓綱
giản thể:
瓣鳃纲
bàn
sāi
gāng
[ㄅㄢˋ ㄙㄞ ㄍㄤ]
BIỆN TAI CƯƠNG
1.
Lamellibranchia
2.
lớp động vật thân mềm hai mảnh vỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大綱
dàgāng
tóm tắt
綱領
gānglǐng
chương trình (tức là kế hoạch hành động)
綱要
gāngyào
đề cương
花瓣
huābàn
cánh hoa
瓣
bàn
cánh hoa
綱
gāng
dây chính của lưới đánh cá
鰓
sāi
mang cá
亞綱
yàgāng
phân lớp (phân loại)
逐字解
Từng chữ trong từ
瓣
biện
lá
鰓
tai
các vây cá
綱
cương
dây cước, dây mo
記憶技巧
Mẹo nhớ
綱
CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓣鰓綱 nghĩa là gì? · Kaori Dict