學華語Kaori Dict

ráng

ㄖㄤˊ

NHƯƠNG

  1. 1.phần thịt (của quả)
  2. 2.thứ bên trong một lớp vỏ
  3. 3.xấu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.yếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這西瓜瓤兒太肉。

    zhè xīguā rángr tài ròu。

    Phần ruột của trái cà rốt này quá mềm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓤 nghĩa là gì? · Kaori Dict