學華語Kaori Dict

田東縣

giản thể: 田东县

Tiándōngxiàn

ㄊㄧㄢˊ ㄉㄨㄥ ㄒㄧㄢˋ

ĐIỀN ĐÔNG HUYỆN

  1. 1.huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cách đọc khác:TiándōngXiànTiandong, huyện thuộc thành phố Baise, tỉnh Quảng Tây|百色市[Bai3 se4 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田東縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict