學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
申遺
申遺
giản thể:
申遗
shēn
yí
[ㄕㄣ ㄧˊ]
THÂN DI
1.
nộp hồ sơ xin công nhận Di sản Văn hóa Thế giới của UNESCO
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
申請
shēnqǐng
nộp đơn xin
遺產
yíchǎn
di sản
遺傳
yíchuán
di truyền
遺憾
yíhàn
hối tiếc
遺忘
yíwàng
quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
遺體
yítǐ
thi hài (của một người chết)
遺棄
yíqì
rời bỏ
後遺症
hòuyízhèng
ảnh hưởng còn sót lại
逐字解
Từng chữ trong từ
申
thân
báo cáo với cấp trên
遺
di
mất, vật bị mất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
審議
shěnyì
(của ủy ban, v.v.) thảo luận; xem xét; thảo luận
神異
shényì
phép lạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
申遺 nghĩa là gì? · Kaori Dict