學華語Kaori Dict

疊層

giản thể: 叠层

diécéng

ㄉㄧㄝˊ ㄘㄥˊ

ĐIỆP TẦNG

  1. 1.các lớp lặp lại
  2. 2.phân tầng
  3. 3.dán nhiều lớp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xếp chồng
  2. 5.tầng lớp chồng chất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疊層 nghĩa là gì? · Kaori Dict