學華語Kaori Dict

疏闊

giản thể: 疏阔

shūkuò

ㄕㄨ ㄎㄨㄛˋ

SƠ KHOÁT

  1. 1.không chính xác
  2. 2.cẩu thả
  3. 3.thiếu suy nghĩ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.xa cách
  2. 5.mơ hồ
  3. 6.xa cách lâu
  4. 7.rải rác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疏闊 nghĩa là gì? · Kaori Dict