學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癆
癆
giản thể:
痨
láo
[ㄌㄠˊ]
LAO
1.
bệnh lao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
癆病
láobìng
bệnh lao (y học cổ truyền)
肺癆
fèiláo
bệnh lao
話癆
huàláo
người nói nhiều
饞癆
chánláo
thói phàm ăn
癆瘵
láozhài
(ngữ văn) lao phổi
癆病鬼
láobìngguǐ
(miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mòn
石匠癆
shíjiàngláo
bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
五癆七傷
wǔláoqīshāng
biến thể của 五勞七傷|五劳七伤[wu3 lao2 qi1 shang1]
逐字解
Từng chữ trong từ
癆
lao
bệnh lao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
老
lǎo
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
牢
láo
chắc chắn
撈
lāo
vớt
澇
lào
ngập lụt
㧯
lǎo
giỏ đan tròn đáy
佬
lǎo
nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
癆 nghĩa là gì? · Kaori Dict