例句Câu ví dụ
- 1
我室友是個話癆。
wǒ shìyǒu shì gě huàláo。
Bạn trọ của tôi rất hay nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
我室友是個話癆。
wǒ shìyǒu shì gě huàláo。
Bạn trọ của tôi rất hay nói