學華語Kaori Dict

石匠癆

giản thể: 石匠痨

shíjiàngláo

ㄕˊ ㄐㄧㄤˋ ㄌㄠˊ

THẠCH TƯỢNG LAO

  1. 1.bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
  2. 2.bệnh của thợ mài
  3. 3.cũng viết 矽末病

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石匠癆 nghĩa là gì? · Kaori Dict