學華語Kaori Dict

監牧

giản thể: 监牧

jiān

ㄐㄧㄢ ㄇㄨˋ

GIAM MỤC

  1. 1.người chăn cừu
  2. 2.quan thời nhà Đường chịu trách nhiệm về chăn nuôi
  3. 3.mục sư (giáo sĩ phụ trách một giáo xứ Thiên chúa giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

监牧 nghĩa là gì? · Kaori Dict