學華語Kaori Dict

盟軍

giản thể: 盟军

méngjūn

ㄇㄥˊ ㄐㄩㄣ

MINH QUÂN

TOCFL 7
  1. 1.lực lượng đồng minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候盟軍無法避免戰爭。

    yǒushíhou méngjūn wúfǎ bìmiǎn zhànzhēng。

    Đôi khi liên quân không thể tránh khỏi chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盟軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict