學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄧ

MỊ

TOCFL 6
  1. 1.nheo mắt
  2. 2.(thổ ngữ) chợp mắt

Cách đọc khác:làm mù (như bởi bụi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我眯了一會之後把作業寫了。

    wǒ mī le yīhuì zhīhòu bǎ zuòyè xiě le。

    Tôi nhắm mắt nghỉ một lúc rồi viết bài tập về nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眯 nghĩa là gì? · Kaori Dict