例句Câu ví dụ
- 1
睜開眼睛。
zhēngkāi yǎnjing。
Mở mắt ra
- 2
請睜開眼睛。
qǐng zhēngkāi yǎnjing。
Xin hãy mở mắt ra
- 3
我睜開一只眼睛。
wǒ zhēngkāi yī zhǐ yǎnjing。
Tôi mở một mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
