學華語Kaori Dict

睜開

giản thể: 睁开

zhēngkāi

ㄓㄥ ㄎㄞ

TRANH KHAI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    睜開眼睛。

    zhēngkāi yǎnjing。

    Mở mắt ra

  • 2

    請睜開眼睛。

    qǐng zhēngkāi yǎnjing。

    Xin hãy mở mắt ra

  • 3

    我睜開一只眼睛。

    wǒ zhēngkāi yī zhǐ yǎnjing。

    Tôi mở một mắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睜開 nghĩa là gì? · Kaori Dict