學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砂槌
砂槌
shā
chuí
[ㄕㄚ ㄔㄨㄟˊ]
SA CHUỲ
1.
biến thể của 沙錘|沙锤[sha1 chui2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
砂糖
shātáng
đường cát
槌
chuí
vồ
砂
shā
cát
丹砂
dānshā
chu sa
凸槌
tūchuí
làm rối
噴砂
pēnshā
phun cát
小槌
xiǎochuí
dùi
朱砂
zhūshā
chu sa
逐字解
Từng chữ trong từ
砂
sa
cát
槌
chuỳ, duì
cái búa, cái mallet
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沙槌
shāchuí
Bao cát; biến thể của 沙錘|沙锤[sha1 chui2]
沙錘
shāchuí
Maraca
砂錘
shāchuí
biến thể của 沙錘|沙锤[sha1 chui2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砂槌 nghĩa là gì? · Kaori Dict