學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砂漿
砂漿
giản thể:
砂浆
shā
jiāng
[ㄕㄚ ㄐㄧㄤ]
SA TƯƠNG
1.
vữa (xây dựng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
砂糖
shātáng
đường cát
漿
jiāng
chất lỏng đặc
漿
jiàng
biến thể của 糨[jiang4]
砂
shā
cát
丹砂
dānshā
chu sa
乳漿
rǔjiāng
chất lỏng màu sữa
包漿
bāojiāng
lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)
逐字解
Từng chữ trong từ
砂
sa
cát
漿
tương
một chất lỏng đặc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
砂礓
shājiāng
kết hạch (địa chất)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砂漿 nghĩa là gì? · Kaori Dict