學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硝
硝
xiāo
[ㄒㄧㄠ]
TIÊU
1.
diêm tiêu
2.
thuộc da (làm da)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朴硝
pòxiāo
mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
硝氮
xiāodàn
kali nitrat
硝煙
xiāoyān
khói (từ súng)
硝石
xiāoshí
diêm tiêu
硝酸
xiāosuān
axit nitric
芒硝
mángxiāo
mirabilit (Na2SO4x10H2O)
亞硝胺
yàxiāoàn
nitrosamin
亞硝酸
yàxiāosuān
axit nitrous
逐字解
Từng chữ trong từ
硝
tiêu
muối nitrat
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
小
xiǎo
nhỏ
笑
xiào
cười; mỉm cười
削
xiāo
gọt bằng dao
消
xiāo
giảm bớt; lắng xuống
銷
xiāo
nấu chảy (kim loại)
俲
xiào
biến thể của 傚|效[xiao4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硝 nghĩa là gì? · Kaori Dict