學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碘
碘
diǎn
[ㄉㄧㄢˇ]
ĐIỂN
1.
iốt (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
碘酸
diǎnsuān
axit iodic
碘伏
diǎnfú
iodophor; (đặc biệt) povidone-iodine
碘化鈉
diǎnhuànà
natri iodua NaI
碘化鉀
diǎnhuàjiǎ
kali iodua
碘化銀
diǎnhuàyín
bạc iodua
放射性碘
fàngshèxìngdiǎn
iod phóng xạ
逐字解
Từng chữ trong từ
碘
điển
i-ốt (nguyên tố 53, I)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
點
diǎn
điểm
電
diàn
sét
店
diàn
quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1])
墊
diàn
đệm
殿
diàn
đại sảnh cung điện
踮
diǎn
đứng nhón chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碘 nghĩa là gì? · Kaori Dict