學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
礄
礄
giản thể:
硚
qiáo
[ㄑㄧㄠˊ]
KIỀU
1.
dùng trong địa danh
2.
xem 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
礄口
Qiáokǒu
quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
礄頭
Qiáotóu
Qiaotou, Tứ Xuyên
礄口區
Qiáokǒuqū
quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
礄口區
QiáokǒuQū
Qiaokou, một quận thuộc thành phố Vũhan [Wu3 han4 Shi4], Hồ Bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
礄
kiều
địa danh ở tỉnh Tứ Xuyên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
橋
qiáo
cầu
巧
qiǎo
một cách tình cờ
敲
qiāo
đánh
瞧
qiáo
nhìn
撬
qiào
nâng lên
翹
qiào
hất lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
礄 nghĩa là gì? · Kaori Dict