學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秦州
秦州
Qín
zhōu
[ㄑㄧㄣˊ ㄓㄡ]
TẦN CHÂU
1.
quận Tần Châu của thành phố Thiên Thủy 天水市[Tian1 shui3 shi4], Cam Túc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
州
zhōu
châu
州立
zhōulì
do nhà nước điều hành
秦朝
Qíncháo
nhà Tần (221-207 TCN)
秦
Qín
họ [Qin2]
九州
Jiǔzhōu
phân chia Trung Quốc trong các triều đại sớm nhất
亳州
Bózhōu
thành phố cấp địa khu Bạc Châu, An Huy
伊州
Yīzhōu
châu thời nhà Đường ở Tân Cương hiện đại, khoảng Hami 哈密[Ha1 mi4]
信州
Xìnzhōu
quận Xinzhou của Thượng Nhiêu, thành phố cấp địa khu 上饒市|上饶市, Giang Tây
逐字解
Từng chữ trong từ
秦
tần
tấu quốc Tề
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
欽州
Qīnzhōu
Qinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秦州 nghĩa là gì? · Kaori Dict