學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稽顙
稽顙
giản thể:
稽颡
qǐ
sǎng
[ㄑㄧˇ ㄙㄤˇ]
KHỂ TẢNG
1.
khấu đầu (cúi đầu chạm trán xuống sàn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
無稽之談
wújīzhītán
vô lý hoàn toàn (thành ngữ)
稽
Jī
họ [Ji1]
稽
jī
kiểm tra
稽
qǐ
cúi lạy sát đất
顙
sǎng
(văn học) trán
無稽
wújī
vô lý
稽古
jīgǔ
học từ người xưa
逐字解
Từng chữ trong từ
稽
kê, khể, ghê
kiểm tra, điều tra
顙
tảng
trán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稽顙 nghĩa là gì? · Kaori Dict