學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稽古
稽古
jī
gǔ
[ㄐㄧ ㄍㄨˇ]
KÊ CỔ
1.
học từ người xưa
2.
nghiên cứu kinh điển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
古代
gǔdài
thời cổ đại
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
古典
gǔdiǎn
cổ điển
古人
gǔrén
người thời cổ đại
古怪
gǔguài
kỳ lạ
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
古董
gǔdǒng
đồ cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
稽
kê, khể, ghê
kiểm tra, điều tra
古
cổ
cũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唧咕
jīgu
(tượng thanh) thì thầm
擠咕
jǐgū
nháy mắt
脊骨
jǐgǔ
xương sống
雞菇
jīgū
xem 雞腿菇|鸡腿菇[ji1 tui3 gu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稽古 nghĩa là gì? · Kaori Dict