學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穴脈
穴脈
giản thể:
穴脉
xué
mài
[ㄒㄩㄝˊ ㄇㄞˋ]
HUYỆT MẠCH
1.
huyệt (trung tâm năng lượng)
2.
huyệt châm cứu
3.
luân xa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脈絡
màiluò
động mạch và tĩnh mạch
脈搏
màibó
mạch (cả y học và nghĩa bóng)
動脈
dòngmài
động mạch
血脈
xuèmài
mạch máu
來龍去脈
láilóngqùmài
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
穴位
xuéwèi
huyệt châm cứu
山脈
shānmài
dãy núi
洞穴
dòngxué
hang
逐字解
Từng chữ trong từ
穴
huyệt
hang động, ổ thú, lỗ
脈
mạch
mạch máu, tĩnh mạch, động mạch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
血脈
xuèmài
mạch máu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
穴脉 nghĩa là gì? · Kaori Dict