學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
箍桶
箍桶
gū
tǒng
[ㄍㄨ ㄊㄨㄥˇ]
CÔ THÙNG
1.
thùng có đai sắt
2.
tự đóng thùng gỗ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桶
tǒng
cái xô
馬桶
mǎtǒng
bô
水桶
shuǐtǒng
cái xô
箍
gū
cái đai
便桶
biàntǒng
bô; cái bô
冰桶
bīngtǒng
xô đá
噴桶
pēntǒng
bình tưới nước
大桶
dàtǒng
thùng
逐字解
Từng chữ trong từ
箍
cô
vòng xung quanh
桶
thùng
桶 — can, thùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
箍桶 nghĩa là gì? · Kaori Dict