- 1.mũi tên
- 2.biểu tượng mũi tên

例句Câu ví dụ
- 1
箭頭表示行進方向。
jiàntóu biǎoshì xíngjìn fāngxiàng。
Đường chỉ dẫn biểu thị hướng đi
- 2
箭頭指出了前進的方向。
jiàntóu zhǐchū le qiánjìn de fāngxiàng。
Đầu mũi tên chỉ hướng đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.