學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
糞
糞
giản thể:
粪
fèn
[ㄈㄣˋ]
PHÂN
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
phân
2.
chất thải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糞便
fènbiàn
phân
倒糞
dàofèn
lật phân
嘗糞
chángfèn
nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo)
噴糞
pēnfèn
nói nhảm; đầy chuyện nhảm nhí
大糞
dàfèn
phân người
扒糞
páfèn
bới móc
糞凼
fèndàng
hầm cầu
糞土
fèntǔ
đất bẩn
逐字解
Từng chữ trong từ
糞
phân
phân, phân chuồng, phân bón
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
分
fēn
chia; tách
份
fèn
lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.
粉
fěn
bột
墳
fén
mộ
僨
fèn
xúi giục
分
fèn
phần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粪 nghĩa là gì? · Kaori Dict