學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紊
紊
wěn
[ㄨㄣˇ]
VẶN
1.
rối rắm
2.
lẫn lộn
3.
mất trật tự
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
bối rối
5.
hỗn loạn
6.
phiên âm Đài Loan [wen4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紊亂
wěnluàn
rối loạn
有條不紊
yǒutiáobùwěn
chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp
紊流
wěnliú
dòng chảy rối
步履紊亂
bùlǚwěnluàn
hoàn toàn rối loạn
秩然不紊
zhìránbùwěn
hoàn toàn có trật tự (thành ngữ)
創傷後壓力紊亂
chuāngshānghòuyālìwěnluàn
rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD
逐字解
Từng chữ trong từ
紊
vặn
lộn xộn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
問
wèn
hỏi; thắc mắc
聞
wén
nghe
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
吻
wěn
nụ hôn
文
wén
ngôn ngữ
溫
wēn
ấm; âm ấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紊 nghĩa là gì? · Kaori Dict