學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
納秒
納秒
giản thể:
纳秒
nà
miǎo
[ㄋㄚˋ ㄇㄧㄠˇ]
NẠP MIỂU
1.
nanogiây, ns, 10^-9 giây (Trung Quốc)
2.
tương đương tại Đài Loan: 奈秒[nai4 miao3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秒
miǎo
giây (đơn vị thời gian)
採納
cǎinà
chấp nhận
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
容納
róngnà
chứa
歸納
guīnà
tóm tắt
繳納
jiǎonà
nộp (thuế, v.v.)
吸納
xīnà
tiếp nhận
逐字解
Từng chữ trong từ
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
秒
miểu
râu lúa, râu ngô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
納秒 nghĩa là gì? · Kaori Dict