學華語Kaori Dict

納賽爾

giản thể: 纳赛尔

sàiěr

ㄋㄚˋ ㄙㄞˋ ㄦˇ

NẠP TÁI NHĨ

  1. 1.Nasr hoặc Nasser (tên Ả Rập)
  2. 2.Gamal Abdel Nasser (1918-1970), Tổng thống Ai Cập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

納賽爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict