學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紫杉醇
紫杉醇
zǐ
shān
chún
[ㄗˇ ㄕㄢ ㄔㄨㄣˊ]
TỬ SAM THUẦN
1.
Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紫
zǐ
màu tím
醇厚
chúnhòu
đậm đà và phong phú
膽固醇
dǎngùchún
cholesterol
杉
shān
cây sa mộc
醇
chún
cồn
醕
chún
biến thể cũ của 醇[chun2]
丁醇
dīngchún
butanol
丙醇
bǐngchún
propanol
逐字解
Từng chữ trong từ
紫
tử, tía
tím
杉
sam
loài thông và sồi
醇
thuần
ngọt ngào, tốt như rượu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紫杉醇 nghĩa là gì? · Kaori Dict