學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縱裂
縱裂
giản thể:
纵裂
zòng
liè
[ㄗㄨㄥˋ ㄌㄧㄝˋ]
TUNG LIỆT
1.
thùy
2.
khe dọc
3.
vết nứt dọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分裂
fēnliè
chia rẽ
裂
liè
tách
操縱
cāozòng
vận hành
破裂
pòliè
vỡ; rạn nứt
斷裂
duànliè
gãy
裂縫
lièfèng
vết nứt
縱然
zòngrán
dù cho; mặc dù
放縱
fàngzòng
nuông chiều
逐字解
Từng chữ trong từ
縱
tung, túng
vui chơi, thỏa thuê
裂
liệt
tách, nứt, vỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
縱裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict