學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縷述
縷述
giản thể:
缕述
lǚ
shù
[ㄌㄩˇ ㄕㄨˋ]
LŨ THUẬT
1.
kể lại một cách chi tiết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
描述
miáoshù
mô tả
上述
shàngshù
đã nói ở trên
陳述
chénshù
một sự khẳng định
敘述
xùshù
kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
論述
lùnshù
luận văn
講述
jiǎngshù
kể về; thuật lại; trình bày
闡述
chǎnshù
trình bày (một lập trường)
表述
biǎoshù
diễn đạt; trình bày; công thức hóa
逐字解
Từng chữ trong từ
縷
lũ, lụa
sợi chỉ
述
thuật
trình bày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
綠樹
lǜshù
cây cối
路數
lùshù
mưu kế; phương pháp; cách tiếp cận
鹵屬
lǔshǔ
xem 鹵素|卤素[lu3 su4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
縷述 nghĩa là gì? · Kaori Dict