- 1.Trụ, tên gọi miệt thị được đặt thuỵ hiệu cho vị vua cuối cùng của nhà Thương, vua Trụ nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 Wang2] (tên này chỉ đuôi ngựa 紂|纣[zhou4], phần dây cương dễ bị ngựa làm bẩn nhất)
Cách đọc khác:zhòu — dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 紂dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa
- 紂辛Trụ Tân (thế kỷ 11 TCN), vua cuối cùng của nhà Thương
- 商紂王Vua Trụ nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là một bạo chúa tàn ác
- 助紂為虐nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác (thành ngữ)
- 武王伐紂Vua Vũ của nhà Chu 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] lật đổ bạo chúa Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2]