- 1.kinh đô nước Tấn trong Thời Xuân Thu (770-475 TCN)
Cách đọc khác:jiàng — đỏ tía

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 絳đỏ tía
- 新絳huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
- 絳紫màu tím đỏ sẫm
- 絳縣huyện Giang ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
- 絳縣Giang huyện — Huyện Giang hoặc Giang Hiến, một huyện thuộc thành phố Yuncheng 运城市|运城市[Yun4 cheng2 Shi4], tỉnh Sơn Tây
- 新絳縣huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
- 新絳縣Xinjiang, một huyện thuộc thành phố Yuncheng [Yun4 cheng2 Shi4], Sơn Tây