學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繼述
繼述
giản thể:
继述
jì
shù
[ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ]
KẾ THUẬT
1.
(văn học) tiếp nối
2.
kế thừa
3.
kế tục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繼續
jìxù
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
描述
miáoshù
mô tả
繼承
jìchéng
thừa kế
上述
shàngshù
đã nói ở trên
陳述
chénshù
một sự khẳng định
敘述
xùshù
kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
論述
lùnshù
luận văn
繼
jì
tiếp tục
逐字解
Từng chữ trong từ
繼
kế
tiếp tục, duy trì, tiếp nối
述
thuật
trình bày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
記述
jìshù
viết ghi chép (về sự kiện)
計數
jìshù
đếm
奇數
jīshù
số lẻ
基數
jīshù
số đếm
疾書
jíshū
viết nguệch ngoạc nhanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
继述 nghĩa là gì? · Kaori Dict