學華語Kaori Dict

奇數

giản thể: 奇数

shù

ㄐㄧ ㄕㄨˋ

CƠ SỐ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    1、3、5都是奇數。

    1、 3、 5 dōu shì jīshù。

    1, 3, 5 đều là số lẻ

  • 2

    偶數乘以奇數是偶數,奇數乘以奇數是奇數。

    ǒushù chéngyǐ jīshù shì ǒushù, jīshù chéngyǐ jīshù shì jīshù。

    Số chẵn nhân với số lẻ là số chẵn, số lẻ nhân với số lẻ là số lẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇數 nghĩa là gì? · Kaori Dict