學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縝匝
縝匝
giản thể:
缜匝
zhěn
zā
[ㄓㄣˇ ㄗㄚ]
CHẨN TÁP
1.
dày
2.
mịn (kết cấu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縝密
zhěnmì
tỉ mỉ
匝
zā
(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc
帀
zā
biến thể của 匝[za1]
縝
zhěn
mịn và dày
匝月
zāyuè
(trang trọng) tròn một tháng
匝道
zādào
lối ra vào đường cao tốc
安匝
ānzā
ampe-vòng (đơn vị lực từ động)
縝潤
zhěnrùn
mịn và mượt
逐字解
Từng chữ trong từ
縝
chẩn
chi tiết, tinh xảo
匝
táp
vòng tròn đầy đủ, bao vây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缜匝 nghĩa là gì? · Kaori Dict