學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅勒
羅勒
giản thể:
罗勒
luó
lè
[ㄌㄨㄛˊ ㄌㄜˋ]
LA LẶC
1.
húng quế (Ocimum basilicum)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勒
lēi
buộc chặt
羅
luó
vải mùng
勒索
lèsuǒ
tống tiền
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
勾勒
gōulè
vẽ phác thảo
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
勒令
lèlìng
ra lệnh
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蘿艻
luólè
biến thể cũ của 羅勒|罗勒[luo2 le4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羅勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict