- 1.một bầy cừu (hoặc dê)
- 2.biến thể cũ của 膻[shan1]
- 3.biến thể cũ của 羶[shan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 膻mùi hôi (của cừu hoặc dê)
- 羶羶 — biến thể của 膻[shan1]
- 膻膩 — dùng trong膩中[dan4 zhong1]
- 膻中xem 膻中穴[dan4 zhong1 xue2]
- 膻中穴膲中穴 — (y học cổ truyền) huyệt đạo CV-17, nằm ở giữa ngực
- 豬膻味chua hôi của lợn non, mùi vị hoặc mùi hôi của mồ hôi hoặc nước tiểu trong thịt lợn từ những con lợn chưa劁
- 如蟻附膻như kiến bu theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực