學華語Kaori Dict

習得

giản thể: 习得

ㄒㄧˊ ㄉㄜˊ

TẬP ĐẮC

TOCFL 6
  1. 1.học được
  2. 2.tiếp thu (một kỹ năng thông qua luyện tập)
  3. 3.sự tiếp thu

例句Câu ví dụ

  • 1

    比起父母的說教,小孩子會從父母的品格中習得更多知識。

    bǐqǐ fùmǔ de shuōjiào, xiǎoháizi huì cóngfù mǔ de pǐngé zhōng xídé gèng duō zhīshi。

    So với lời nói của cha mẹ, trẻ con học được nhiều hơn từ phẩm chất của cha mẹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

習得 nghĩa là gì? · Kaori Dict