- 1.học được
- 2.tiếp thu (một kỹ năng thông qua luyện tập)
- 3.sự tiếp thu

例句Câu ví dụ
- 1
比起父母的說教,小孩子會從父母的品格中習得更多知識。
bǐqǐ fùmǔ de shuōjiào, xiǎoháizi huì cóngfù mǔ de pǐngé zhōng xídé gèng duō zhīshi。
So với lời nói của cha mẹ, trẻ con học được nhiều hơn từ phẩm chất của cha mẹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.