學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耍賴
耍賴
giản thể:
耍赖
shuǎ
lài
[ㄕㄨㄚˇ ㄌㄞˋ]
SOẠ LẠI
HSK 7-9
V
1.
cư xử vô liêm sỉ
2.
không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.
3.
giả ngu
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
làm như chưa có gì xảy ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
賴
lài
dựa vào
信賴
xìnlài
tin tưởng
玩耍
wánshuǎ
chơi đùa (như trẻ con)
耍
shuǎ
chơi đùa
仰賴
yǎnglài
dựa vào
倚賴
yǐlài
dựa vào
無賴
wúlài
du côn
逐字解
Từng chữ trong từ
耍
soạ
chơi đùa
賴
lại
tựa vào, dựa vào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耍赖 nghĩa là gì? · Kaori Dict