- 1.kích thích
- 2.nâng lên
- 3.nhún
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cao
- 5.sừng sững
- 6.vươn cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 聳立đứng sừng sững
- 高聳dựng đứng
- 聳動lắc (một phần cơ thể)
- 聳肩nhún vai
- 危言聳聽lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
- 危辭聳聽làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
- 聳人聽聞phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
- 高聳入雲cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời