- 1.gà nuôi lấy thịt
- 2.gà thịt
- 3.(tin học) máy tính zombie
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.máy tính bị nhiễm trong mạng botnet

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.