學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脊髓炎
脊髓炎
jǐ
suǐ
yán
[ㄐㄧˇ ㄙㄨㄟˇ ㄧㄢˊ]
TÍCH TUỶ VIÊM
1.
viêm tủy sống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發炎
fāyán
bị viêm
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
精髓
jīngsuǐ
tinh hoa
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
脊梁
jǐliáng
xương sống
脊椎
jǐzhuī
đốt sống
骨髓
gǔsuǐ
tủy xương (medulla ossea)
關節炎
guānjiéyán
viêm khớp
逐字解
Từng chữ trong từ
脊
tích
cột sống, sống lưng
髓
tuỷ
tủy xương
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脊髓炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict