學華語Kaori Dict

膩歪

giản thể: 腻歪

wai

ㄋㄧˋ ㄨㄞ˙

NHỊ QUAY

  1. 1.(về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ
  2. 2.biến thể của 膩味|腻味[ni4 wei5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    每天都這樣地吃生魚片真是太膩歪了。

    měitiān dōu zhèyàng de chī shēngyúpiàn zhēnshi tài nìwai le。

    Ăn sushi như vậy mỗi ngày thật là nhàm chán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膩歪 nghĩa là gì? · Kaori Dict