學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臥虎
臥虎
giản thể:
卧虎
wò
hǔ
[ㄨㄛˋ ㄏㄨˇ]
NGOẠ HỔ
1.
hổ phục
2.
nghĩa bóng: nhân vật lớn đang ẩn mình
3.
tài năng tiềm ẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臥室
wòshì
phòng ngủ
虎
hǔ
con hổ
臥
wò
nằm
馬虎
mǎhu
cẩu thả
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
臥房
wòfáng
phòng ngủ
老虎
lǎohǔ
hổ
馬馬虎虎
mǎmahūhū
cẩu thả
逐字解
Từng chữ trong từ
臥
ngoạ
nằm xuống
虎
hổ
hổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臥虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict