例句Câu ví dụ
- 1
船長和船員們都很盡責。
chuán zhǎng hé chuán yuán men dōu hěn jìn zé
Chủ tàu và thủy thủ đều rất tận tụy
- 2
船長要為乘客安全負責。
chuánzhǎng yào wèi chéngkè ānquán fùzé。
Chủ tàu phải chịu trách nhiệm về an toàn của hành khách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
