學華語Kaori Dict

cǎo

ㄘㄠˇ

THẢO

  1. 1.bộ thảo 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的「艹」怎麼寫得像兩個「十」?

    nǐ de 「 cǎo 」 zěnme xiě de xiàng liǎng gě 「 shí 」?

    Cách viết chữ '艹' của anh sao lại giống như hai chữ '十' vậy?

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艹 nghĩa là gì? · Kaori Dict